thuốc súng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất nổ dạng bột: "thuốc súng" là một loại chất nổ cơ học, thường có dạng bột mịn, màu đen hoặc nâu, được chế tạo từ hỗn hợp lưu huỳnh, than củi và diêm tiêu (kali nitrat). Nó cháy rất nhanh khi bắt lửa, sinh ra khí nóng và áp suất cao, dùng để đẩy đạn trong súng, pháo hoặc tạo nổ trong các thiết bị quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Chất nổ dạng bột này có nguồn gốc từ các nghiên cứu của người Trung Quốc cổ.)
- (Lực lượng vũ trang cần tích trữ chất nổ này để chế tạo vũ khí.)
- (Loại pháo hoa cổ điển dùng chất nổ dạng bột để tạo hiệu ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thuốc súng không khói": loại thuốc súng hiện đại, cháy gần như không tạo khói, thường dùng trong quân sự hiện đại.
- Thuốc súng không khói giúp xạ thủ không bị lộ vị trí. (Loại chất nổ ít khói này làm tăng tính bí mật khi bắn.)
"thuốc súng đen": thuốc súng truyền thống, có màu đen, dễ bắt lửa và tạo nhiều khói.
- Thuốc súng đen vẫn được dùng trong pháo hoa và súng cổ. (Loại chất nổ cổ điển này còn phổ biến trong các hoạt động giải trí và lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Thuốc nổ (danh từ): chất gây nổ nói chung, có thể bao gồm thuốc súng và các chất nổ khác (như TNT, dynamite).
- Thuốc nổ được dùng trong khai thác mỏ. (Chất gây nổ thường được ứng dụng trong công nghiệp.)
Thuốc phóng (danh từ): chất nổ dùng để đẩy đạn, đồng nghĩa với thuốc súng trong ngữ cảnh quân sự.
- Thuốc phóng trong đạn pháo cần có độ ổn định cao. (Chất đẩy trong vũ khí hạng nặng phải đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Chất nổ đẩy: chất gây nổ có tác dụng tạo lực đẩy, dùng trong súng ống.
- Bột đen: tên gọi khác của thuốc súng truyền thống do màu sắc và dạng bột.
Thành ngữ liên quan
Mùi thuốc súng: chỉ không khí chiến tranh, căng thẳng hoặc xung đột.
- Trận địa ngập mùi thuốc súng, ai cũng căng thẳng. (Bầu không khí chiến trận nồng nặc chất nổ, mọi người đều hồi hộp.)
Nạp thuốc súng: hành động cho thuốc súng vào súng hoặc đạn để chuẩn bị bắn.
- Lính mới được huấn luyện cách nạp thuốc súng an toàn. (Binh sĩ chưa có kinh nghiệm được dạy quy trình nạp chất nổ vào vũ khí.)